- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
trị nốt ruồi (thường bằng laser)
Cô ấy đi bệnh viện tẩy nốt ruồi.
trị nốt ruồi (thường bằng laser)
Cô ấy đi bệnh viện tẩy nốt ruồi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
trị nốt ruồi (thường bằng laser)
trị nốt ruồi (thường bằng laser)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.