- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
vạch trần; nói thẳng ra; chỉ thẳng vào vấn đề
Anh ấy đã nói toẹt ra suy nghĩ của tôi.
vạch trần; chỉ thẳng ra; nói toạc ra
Anh ấy đã vạch trần lời nói dối của tôi.
vạch trần; nói thẳng ra; chỉ rõ
vạch trần; nói thẳng ra; chỉ thẳng vào vấn đề
Anh ấy đã nói toẹt ra suy nghĩ của tôi.
vạch trần; chỉ thẳng ra; nói toạc ra
Anh ấy đã vạch trần lời nói dối của tôi.
vạch trần; nói thẳng ra; chỉ rõ
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
vạch trần; nói thẳng ra; chỉ thẳng vào vấn đề
vạch trần; nói thẳng ra; chỉ thẳng vào vấn đề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã chỉ ra thẳng thắn lỗi của tôi.
Anh ấy đã chỉ ra thẳng thắn lỗi của tôi.