- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
sửa chữa; chỉnh sửa (từ ngữ)
Anh ấy đã sửa lại bài viết.
chỉnh sửa văn bản; biên tập
Anh ấy đã chỉnh sửa bài viết này.
sửa chữa; chỉnh sửa (từ ngữ)
Anh ấy đã sửa lại bài viết.
chỉnh sửa văn bản; biên tập
Anh ấy đã chỉnh sửa bài viết này.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
sửa chữa; chỉnh sửa (từ ngữ)
sửa chữa; chỉnh sửa (từ ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.