- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm huyệt (võ thuật); bấm huyệt
Anh ấy điểm mạch rất chuẩn.
điểm huyệt (thuật đánh vào huyệt đạo)
Điểm mạch là một kỹ thuật võ thuật.
điểm huyệt (võ thuật); bấm huyệt
Anh ấy điểm mạch rất chuẩn.
điểm huyệt (thuật đánh vào huyệt đạo)
Điểm mạch là một kỹ thuật võ thuật.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm huyệt (võ thuật); bấm huyệt
điểm huyệt (võ thuật); bấm huyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.