- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
kiểm đếm; kiểm tra số lượng
Xin bạn kiểm tra số tiền này một chút.
kiểm đếm; kiểm tra số lượng
Xin bạn kiểm tra số tiền này một chút.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
kiểm đếm; kiểm tra số lượng
kiểm đếm; kiểm tra số lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.