- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
phòng điểm danh phạm nhân; sảnh kiểm tra tù nhân
Phòng điểm thị là một phần của nhà tù.
phòng điểm danh phạm nhân; sảnh kiểm tra tù nhân
Phòng điểm thị là một phần của nhà tù.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
phòng điểm danh phạm nhân; sảnh kiểm tra tù nhân
phòng điểm danh phạm nhân; sảnh kiểm tra tù nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.