- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
kiểm kê hàng hóa; đếm hàng
Hôm nay chúng ta cần kiểm kê hàng.
kiểm kê hàng hóa; đếm hàng
Hôm nay chúng ta cần kiểm kê hàng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
kiểm kê hàng hóa; đếm hàng
kiểm kê hàng hóa; đếm hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.