- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
kích động ngầm; âm mưu gây rối
Anh ta thích gây rắc rối trong bí mật.
xúi giục; kích động
Anh ta thích xúi giục.
kích động ngầm; âm mưu gây rối
Anh ta thích gây rắc rối trong bí mật.
xúi giục; kích động
Anh ta thích xúi giục.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
kích động ngầm; âm mưu gây rối
kích động ngầm; âm mưu gây rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.