- 火hỏa(lửa)
- 柬giản(lựa chọn, thư thiếp)
Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
món ăn ngon; sơn hào hải vị
Món này là một món ăn ngon.
món ăn ngon; sơn hào hải vị
Món này là một món ăn ngon.
Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
món ăn ngon; sơn hào hải vị
món ăn ngon; sơn hào hải vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.