- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
- 昔tích(ngày xưa)
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
sáp hydrocarbon
Sáp hydrocarbon là một nguyên liệu công nghiệp quan trọng.
sáp hydrocarbon
Sáp hydrocarbon là một nguyên liệu công nghiệp quan trọng.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
sáp hydrocarbon
sáp hydrocarbon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.