Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cay vừa; cay trung bình
// NGHĨA CHÍNHcay vừa; cay trung bình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bị nóng; được nung nóng; hấp thụ nhiệt