- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
thuốc lá; khói; thuốc lào
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
thuốc lá; khói; thuốc lào
中植物叶子晒干后制成的产品,可以吸食zhíwù yèzi shàigān hòu zhìchéng de chǎnpǐn, kěyǐ xīshí
Anh ấy thích hút thuốc.
Bố tôi mỗi ngày đều hút một bao thuốc lá.
Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.
khói; thuốc lá; khói thuốc
中从火中产生的气体;香烟cóng huǒ zhōng chǎnshēng de qìtǐ; xiāng yān
Ở đây cấm hút thuốc.
khói; thuốc lá; thuốc lào
中从火产生的气体;烧烤烟叶制成的制品cóng huǒ chǎnshēng de qìtǐ; shāokǎo yānnyè zhìchéng de zhìpǐn
Ở đây không được hút thuốc.
khói; hơi; thuốc lá
中从火或热产生的气体,可以看见cóng huǒ huò rè chǎnshēng de qìtǐ、kěyǐ kànjiàn
Ở đây có rất nhiều khói.
thuốc lá; khói; khói thuốc
thuốc lá; khói; (đơn vị đếm: điếu)
中用烟叶制成的、点燃后吸的东西yòng yānnyè zhìchéng de、diǎnrán hòu xī de dōngxi
Xin đừng hút thuốc.
sương nước; màn sương mù nước
中水气浮在空中形成的白色雾状物shuǐqì fúzài kōngzhōng xíngchéng de báisè wùzhuàng wù
Trên núi có sương mù.
(mắt) bị cay vì khói
中眼睛受烟气刺激而难受yǎnjing shòu yānqì cìjī ér nánshòu
Mắt tôi bị khói làm cay rồi.
thuốc lá; khói; thuốc lào
中植物叶子晒干后制成的产品,可以吸食zhíwù yèzi shàigān hòu zhìchéng de chǎnpǐn, kěyǐ xīshí
Anh ấy thích hút thuốc.
Bố tôi mỗi ngày đều hút một bao thuốc lá.
Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.
khói; thuốc lá; khói thuốc
中从火中产生的气体;香烟cóng huǒ zhōng chǎnshēng de qìtǐ; xiāng yān
Ở đây cấm hút thuốc.
khói; thuốc lá; thuốc lào
中从火产生的气体;烧烤烟叶制成的制品cóng huǒ chǎnshēng de qìtǐ; shāokǎo yānnyè zhìchéng de zhìpǐn
Ở đây không được hút thuốc.
khói; hơi; thuốc lá
中从火或热产生的气体,可以看见cóng huǒ huò rè chǎnshēng de qìtǐ、kěyǐ kànjiàn
Ở đây có rất nhiều khói.
thuốc lá; khói; khói thuốc
thuốc lá; khói; (đơn vị đếm: điếu)
中用烟叶制成的、点燃后吸的东西yòng yānnyè zhìchéng de、diǎnrán hòu xī de dōngxi
Xin đừng hút thuốc.
sương nước; màn sương mù nước
中水气浮在空中形成的白色雾状物shuǐqì fúzài kōngzhōng xíngchéng de báisè wùzhuàng wù
Trên núi có sương mù.
(mắt) bị cay vì khói
中眼睛受烟气刺激而难受yǎnjing shòu yānqì cìjī ér nánshòu
Mắt tôi bị khói làm cay rồi.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.