- 火hỏa(lửa)
- 考khảo(tra xét, kiểm tra)
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
sưởi lửa; hơ lửa
Mùa đông chúng tôi thích sưởi ấm bằng lửa.
sưởi lửa; hơ lửa
Mùa đông chúng tôi thích sưởi ấm bằng lửa.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
sưởi lửa; hơ lửa
sưởi lửa; hơ lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.