- 火hỏa(lửa)
- 考khảo(tra xét, kiểm tra)
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
gà nướng; gà quay
Tôi thích ăn gà quay.
gà nướng; gà quay
Tôi thích ăn gà quay.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
gà nướng; gà quay
gà nướng; gà quay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.