- 火hỏa(lửa)
- 页hiệt(đầu người)
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
đáng tức; bực bội
中让人感到不开心或不耐烦的;讨厌的ràng rén gǎndào bù kāixīn huò bù nàifán de; tǎoyàn de
Anh ấy rất phiền phức.
chọc tức; làm phật lòng
中让人不高兴;使人生气ràng rén bù gāoxìng; shǐ rén shēngqì
Bạn thật phiền phức!
đáng tức; bực bội
中让人感到不开心或不耐烦的;讨厌的ràng rén gǎndào bù kāixīn huò bù nàifán de; tǎoyàn de
Anh ấy rất phiền phức.
chọc tức; làm phật lòng
中让人不高兴;使人生气ràng rén bù gāoxìng; shǐ rén shēngqì
Bạn thật phiền phức!
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đáng tức; bực bội
đáng tức; bực bội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có tính kích thích; gây kích ứng
中令人不快或生气的;让人感到厌烦lìng rén búkuài huò shēngqì de;ràng rén gǎndào yànfán
chuyện; việc; (khẩu) rắc rối; lắm chuyện
中令人不快或生气的;讨厌的lìng rén búkuài huò shēngqì de; tǎoyàn de
Cái này thật phiền phức!
có tính kích thích; gây kích ứng
中令人不快或生气的;让人感到厌烦lìng rén búkuài huò shēngqì de;ràng rén gǎndào yànfán
chuyện; việc; (khẩu) rắc rối; lắm chuyện
中令人不快或生气的;讨厌的lìng rén búkuài huò shēngqì de; tǎoyàn de
Cái này thật phiền phức!