- 火hỏa(lửa)
- 页hiệt(đầu người)
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
rườm rà; phức tạp (công việc)
Công việc của anh ấy rất phức tạp.
rườm rà; dài dòng (về văn phong, lời nói)
Bài diễn thuyết của anh ấy rất dài dòng.
rườm rà; phức tạp (công việc)
Công việc của anh ấy rất phức tạp.
rườm rà; dài dòng (về văn phong, lời nói)
Bài diễn thuyết của anh ấy rất dài dòng.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
rườm rà; phức tạp (công việc)
rườm rà; phức tạp (công việc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.