- 火hỏa(lửa)
- 尧nghiêu(vua Nghiêu (thời cổ))
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
ghi đĩa (CD/DVD); burn đĩa
Xin hãy ghi tập tin này vào đĩa CD.
ghi đĩa (CD/DVD); burn đĩa
Xin hãy ghi tập tin này vào đĩa CD.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
ghi đĩa (CD/DVD); burn đĩa
ghi đĩa (CD/DVD); burn đĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.