- 火hỏa(lửa)
- 尧nghiêu(vua Nghiêu (thời cổ))
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
xút; xút ăn da; natri hiđroxit (NaOH)
Xút ăn da là một nguyên liệu hóa học quan trọng.
xút; xút ăn da; natri hiđroxit (NaOH)
Xút ăn da là một nguyên liệu hóa học quan trọng.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
xút; xút ăn da; natri hiđroxit (NaOH)
xút; xút ăn da; natri hiđroxit (NaOH)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.