- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
dẫn nhiệt; truyền nhiệt
Truyền nhiệt là một nhánh của vật lý học.
dẫn nhiệt; truyền dẫn nhiệt
Dẫn nhiệt là một cách truyền nhiệt.
dẫn nhiệt; truyền nhiệt
Truyền nhiệt là một nhánh của vật lý học.
dẫn nhiệt; truyền dẫn nhiệt
Dẫn nhiệt là một cách truyền nhiệt.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
dẫn nhiệt; truyền nhiệt
dẫn nhiệt; truyền nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.