- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
hệ số dẫn nhiệt; độ dẫn nhiệt
Vật liệu này có độ dẫn nhiệt rất cao.
hệ số dẫn nhiệt; độ dẫn nhiệt
hệ số dẫn nhiệt; độ dẫn nhiệt
Vật liệu này có độ dẫn nhiệt rất cao.
hệ số dẫn nhiệt; độ dẫn nhiệt
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
hệ số dẫn nhiệt; độ dẫn nhiệt
hệ số dẫn nhiệt; độ dẫn nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.