- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
vùng nhiệt đới; nhiệt đới
中地球上靠近赤道、气候最热的地区dìqiú shang kàojìn chìdào、qìhòu zuì rè de dìqū
Tôi thích trái cây nhiệt đới.
vùng nhiệt đới; nhiệt đới
中地球上靠近赤道、气温很高的地区dìqiú shang kàojìn chìdào、qìwēn hěn gāo de dìqū
Đây là khu vực nhiệt đới.
vùng nhiệt đới; nhiệt đới
中地球上靠近赤道、气候最热的地区dìqiú shang kàojìn chìdào、qìhòu zuì rè de dìqū
Tôi thích trái cây nhiệt đới.
vùng nhiệt đới; nhiệt đới
中地球上靠近赤道、气温很高的地区dìqiú shang kàojìn chìdào、qìwēn hěn gāo de dìqū
Đây là khu vực nhiệt đới.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
vùng nhiệt đới; nhiệt đới
vùng nhiệt đới; nhiệt đới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.