- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
rừng mưa nhiệt đới
Rừng mưa nhiệt đới là một trong những hệ sinh thái quan trọng nhất trên Trái Đất.
rừng mưa nhiệt đới
Rừng mưa nhiệt đới là một trong những hệ sinh thái quan trọng nhất trên Trái Đất.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
rừng mưa nhiệt đới
rừng mưa nhiệt đới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.