- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
ngất vì nóng; say nắng
Anh ấy suýt nữa thì bị sốc nhiệt.
ngất vì nóng; say nắng
Anh ấy suýt nữa thì bị sốc nhiệt.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Mặt trời khuất xuống dưới chân trời là lúc trời tối mờ (hôn).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Mặt trời khuất xuống dưới chân trời là lúc trời tối mờ (hôn).
ngất vì nóng; say nắng
ngất vì nóng; say nắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.