- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
đang chiếu (phim ăn khách); đang hot
Bộ phim này đang chiếu rất hot.
đang chiếu (phim ăn khách); đang hot
Bộ phim này đang chiếu rất hot.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
đang chiếu (phim ăn khách); đang hot
đang chiếu (phim ăn khách); đang hot
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.