- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
khao khát; mong mỏi tha thiết
Anh ấy khao khát thành công.
khao khát; mong mỏi tha thiết
Anh ấy khao khát thành công.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
khao khát; mong mỏi tha thiết
khao khát; mong mỏi tha thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.