- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
nhiệt hạch; hạt nhân nhiệt
Vũ khí nhiệt hạch rất nguy hiểm.
nhiệt hạch; hạt nhân nhiệt
Vũ khí nhiệt hạch rất nguy hiểm.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
nhiệt hạch; hạt nhân nhiệt
nhiệt hạch; hạt nhân nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.