- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
hơi nóng; hơi nhiệt
Hơi nóng bốc ra từ ấm.
hơi nước; khói bốc lên
Nước sôi rồi, bốc hơi lên.
nóng bức; mùa hè
Trong phòng có hơi nóng.
hơi nóng; hơi nhiệt
Hơi nóng bốc ra từ ấm.
hơi nước; khói bốc lên
Nước sôi rồi, bốc hơi lên.
nóng bức; mùa hè
Trong phòng có hơi nóng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
hơi nóng; hơi nhiệt
hơi nóng; hơi nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.