- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
hơi nóng bốc nghi ngút; nóng hổi bốc khói [thành ngữ]
Bát mì này nóng hổi.
hơi nóng bốc nghi ngút; nóng hổi bốc khói [thành ngữ]
Bát mì này nóng hổi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
hơi nóng bốc nghi ngút; nóng hổi bốc khói [thành ngữ]
hơi nóng bốc nghi ngút; nóng hổi bốc khói [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.