- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
điểm nóng; tâm điểm chú ý; vấn đề thời sự nóng bỏng
Đây là tin tức nóng hổi gần đây.
điểm nóng; vấn đề nóng hổi; điểm thu hút
điểm nóng; tâm điểm chú ý; vấn đề thời sự nóng bỏng
Đây là tin tức nóng hổi gần đây.
điểm nóng; vấn đề nóng hổi; điểm thu hút
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm nóng; tâm điểm chú ý; vấn đề thời sự nóng bỏng
điểm nóng; tâm điểm chú ý; vấn đề thời sự nóng bỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.