- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
xúc xích nướng; bánh mì xúc xích (hot dog)
中面包里夹煎香肠的食物miànbāo lǐ jiā jiānxiāng xiāngcháng de shíwù
Tôi thích ăn xúc xích.
xúc xích nướng; bánh mì xúc xích (hot dog)
中面包里夹煎香肠的食物miànbāo lǐ jiā jiānxiāng xiāngcháng de shíwù
Tôi thích ăn xúc xích.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
xúc xích nướng; bánh mì xúc xích (hot dog)
xúc xích nướng; bánh mì xúc xích (hot dog)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.