- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
tình cảm ấm áp; ôn nhu
hào hứng; say mê; thú vị
Anh ấy là một người nhiệt tình.
tình cảm ấm áp; ôn nhu
hào hứng; say mê; thú vị
Anh ấy là một người nhiệt tình.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
tình cảm ấm áp; ôn nhu
tình cảm ấm áp; ôn nhu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.