- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
nhiệt năng
Nhiệt năng có thể chuyển hóa thành điện năng.
nhiệt năng
Nhiệt năng có thể chuyển hóa thành điện năng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
nhiệt năng
nhiệt năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.