- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
hàng hot; hàng bán chạy
Đây là mặt hàng bán chạy nhất trong cửa hàng của chúng tôi.
hàng hot; hàng bán chạy
Đây là mặt hàng bán chạy nhất trong cửa hàng của chúng tôi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
hàng hot; hàng bán chạy
hàng hot; hàng bán chạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.