- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
(lóng mạng) tuy nhiên; nhưng mà
Tuy nhiên, tôi vẫn thích bạn.
(lóng mạng) tuy nhiên; nhưng mà
Tuy nhiên, tôi vẫn thích bạn.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
(lóng mạng) tuy nhiên; nhưng mà
(lóng mạng) tuy nhiên; nhưng mà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.