lò rèn; lò nung
Cái lò rèn này đã rất cũ rồi.
lò rèn; (bóng) môi trường nóng bức cực độ
Nhiệt độ của lò rèn này rất cao.
lò rèn; lò nung
Cái lò rèn này đã rất cũ rồi.
lò rèn; (bóng) môi trường nóng bức cực độ
Nhiệt độ của lò rèn này rất cao.
lò rèn; lò nung
lò rèn; lò nung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.