- 日nhật(mặt trời)
- 爰viên(kéo đến, đổi chỗ)
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
ấm; sưởi ấm
ấm lên; sự nóng lên (khí hậu)
Ánh nắng ấm áp khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
ấm; sưởi ấm
ấm lên; sự nóng lên (khí hậu)
Ánh nắng ấm áp khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
ấm; sưởi ấm
ấm; sưởi ấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.