- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
thanh toán theo đúng số tiền đã định
Xin hãy thanh toán hóa đơn như đã tính.
thanh toán theo đúng số tiền đã định
Xin hãy thanh toán hóa đơn như đã tính.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
thanh toán theo đúng số tiền đã định
thanh toán theo đúng số tiền đã định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.