- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
làm theo chỉ dẫn; làm đúng như vậy
Xin hãy làm theo.
thuận theo; nghe lời
làm theo chỉ dẫn; làm đúng như vậy
Xin hãy làm theo.
thuận theo; nghe lời
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
làm theo chỉ dẫn; làm đúng như vậy
làm theo chỉ dẫn; làm đúng như vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.