- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
như cũ; vẫn như xưa
Chúng tôi vẫn đi đến nhà hàng đó như thường lệ.
như ban đầu; như thuở đầu
Mọi thứ vẫn như cũ.
như cũ; vẫn như xưa
Chúng tôi vẫn đi đến nhà hàng đó như thường lệ.
như ban đầu; như thuở đầu
Mọi thứ vẫn như cũ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
như cũ; vẫn như xưa
như cũ; vẫn như xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.