- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
(lóng) ảnh "ảo" hơn người thật; ảnh lừa dối
Bức ảnh này đẹp quá!
ảnh lừa (ảnh thực tế trông tệ hơn so với ảnh đăng mạng); ảnh photoshop lừa người
Bức ảnh này là ảnh đã qua chỉnh sửa.
(lóng) ảnh "ảo" hơn người thật; ảnh lừa dối
Bức ảnh này đẹp quá!
ảnh lừa (ảnh thực tế trông tệ hơn so với ảnh đăng mạng); ảnh photoshop lừa người
Bức ảnh này là ảnh đã qua chỉnh sửa.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
(lóng) ảnh "ảo" hơn người thật; ảnh lừa dối
(lóng) ảnh "ảo" hơn người thật; ảnh lừa dối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.