- 能năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)
Thị trường gấu là thời kỳ thị trường chứng khoán đi xuống.
thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)
Thị trường gấu là thời kỳ thị trường chứng khoán đi xuống.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)
thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.