- 能năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
rừng rực; bừng bừng (ngọn lửa)
Lửa trong lò cháy bùng bùng.
lửa cháy rực; ngọn lửa bùng
Ngọn lửa đang cháy bùng bùng.
rừng rực; bừng bừng (ngọn lửa)
Lửa trong lò cháy bùng bùng.
lửa cháy rực; ngọn lửa bùng
Ngọn lửa đang cháy bùng bùng.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
rừng rực; bừng bừng (ngọn lửa)
rừng rực; bừng bừng (ngọn lửa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.