- 能năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
(khẩu) nhóm máu Rh âm; máu gấu trúc (nhóm máu hiếm Rh-)
Máu gấu trúc là một loại nhóm máu hiếm.
(khẩu) nhóm máu Rh âm; máu gấu trúc (nhóm máu hiếm Rh-)
Máu gấu trúc là một loại nhóm máu hiếm.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
(khẩu) nhóm máu Rh âm; máu gấu trúc (nhóm máu hiếm Rh-)
(khẩu) nhóm máu Rh âm; máu gấu trúc (nhóm máu hiếm Rh-)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.