- 能năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
ong vò vẽ; ong bắp cày
Ong vò vẽ là một loại côn trùng.
ong vò vẽ; ong bắp cày
Ong vò vẽ là một loại côn trùng.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
ong vò vẽ; ong bắp cày
ong vò vẽ; ong bắp cày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.