- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
điểm nóng chảy
Điểm nóng chảy của băng là 0 độ C.
điểm nóng chảy
Điểm nóng chảy của băng là 0 độ C.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm nóng chảy
điểm nóng chảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.