- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
quen người quen việc; có quan hệ thường xuyên với [thành ngữ]
Anh ấy quen thuộc với mọi thứ ở đây.
quen người quen việc; có quan hệ thường xuyên với [thành ngữ]
Anh ấy quen thuộc với mọi thứ ở đây.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
quen người quen việc; có quan hệ thường xuyên với [thành ngữ]
quen người quen việc; có quan hệ thường xuyên với [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.