- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
khách quen; khách thường xuyên
Anh ấy là khách quen của cửa hàng tôi.
khách quen; khách thường xuyên
Anh ấy là khách quen của cửa hàng tôi.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
khách quen; khách thường xuyên
khách quen; khách thường xuyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.