- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
đất bỏ hoang (từng được canh tác)
đất bỏ hoang (từng được canh tác)
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
đất bỏ hoang (từng được canh tác)
đất bỏ hoang (từng được canh tác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.