- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
mật thiết; thân thiết; chặt chẽ
Anh ấy rất quen thuộc với nơi này.
mật thiết; thân thiết; chặt chẽ
Anh ấy rất quen thuộc với nơi này.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
mật thiết; thân thiết; chặt chẽ
mật thiết; thân thiết; chặt chẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.