- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
tuổi trung niên; độ tuổi chín muồi
Cô ấy đã đến tuổi trung niên.
tuổi trung niên; độ tuổi chín muồi
Cô ấy đã đến tuổi trung niên.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
tuổi trung niên; độ tuổi chín muồi
tuổi trung niên; độ tuổi chín muồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.